اكتب أي كلمة!

"suffer in silence" بـVietnamese

chịu đựng trong im lặng

التعريف

Trải qua đau đớn hoặc khó khăn mà không nói với ai hay nhờ ai giúp đỡ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi khuyên ai đó nên mở lòng, chia sẻ khó khăn thay vì tự gánh chịu một mình.

أمثلة

Many people suffer in silence instead of asking for help.

Nhiều người **chịu đựng trong im lặng** thay vì tìm kiếm sự giúp đỡ.

It's not good to suffer in silence when you feel sad.

Khi bạn buồn, **chịu đựng trong im lặng** là không tốt.

He used to suffer in silence, but now he talks about his problems.

Trước đây anh ấy thường **chịu đựng trong im lặng**, nhưng giờ anh ấy đã tâm sự về vấn đề của mình.

Don’t suffer in silence—let someone help you.

Đừng **chịu đựng trong im lặng**—hãy để ai đó giúp bạn.

She always suffers in silence and never complains at work.

Cô ấy luôn **chịu đựng trong im lặng** và không bao giờ than phiền ở nơi làm việc.

If you suffer in silence, things often get worse.

Nếu bạn **chịu đựng trong im lặng**, mọi chuyện thường sẽ xấu đi hơn.