"subzero" بـVietnamese
dưới 0 độ
التعريف
Chỉ nhiệt độ thấp hơn không độ, thường dùng khi nói về thời tiết rất lạnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong khoa học, dự báo thời tiết hoặc nói về cái lạnh. Thường nói về độ C hoặc F, cần chú ý ngữ cảnh. Không dùng cho thời tiết ấm.
أمثلة
The weather is subzero today.
Hôm nay thời tiết **dưới 0 độ**.
Water freezes at subzero temperatures.
Nước đóng băng ở nhiệt độ **dưới 0 độ**.
They wear special clothes for subzero conditions.
Họ mặc quần áo đặc biệt cho điều kiện **dưới 0 độ**.
When it gets subzero, my car struggles to start.
Khi trời **dưới 0 độ**, xe của tôi khó nổ máy.
We experienced subzero winds during the mountain hike.
Chúng tôi đã gặp gió **dưới 0 độ** khi leo núi.
My phone battery dies quickly in subzero weather.
Pin điện thoại của tôi hết nhanh khi trời **dưới 0 độ**.