اكتب أي كلمة!

"subterranean" بـVietnamese

dưới lòng đấtbí mật (nghĩa bóng)

التعريف

Nằm dưới mặt đất, hoặc chỉ điều gì đó bí mật, không dễ thấy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'dưới lòng đất' thường mô tả không gian vật lý. Có thể dùng nghĩa bóng cho hoạt động bí mật, giống cụm 'subterranean network'. Thông dụng hơn là 'ngầm' (underground).

أمثلة

The city has a subterranean tunnel system.

Thành phố có hệ thống đường hầm **dưới lòng đất**.

Many animals live in subterranean burrows.

Nhiều loài động vật sống trong các hang **dưới lòng đất**.

They discovered a subterranean river.

Họ đã phát hiện ra một con sông **dưới lòng đất**.

Nobody realized there was a whole subterranean world beneath the city streets.

Không ai nhận ra có cả một thế giới **dưới lòng đất** bên dưới các con phố thành phố.

The rebels organized a subterranean network to avoid detection.

Những người nổi dậy tổ chức một mạng lưới **bí mật** để tránh bị phát hiện.

Some plants send subterranean stems out to spread and grow new shoots.

Một số loài cây mọc các thân **dưới lòng đất** để lan rộng và tạo mầm mới.