"subsystems" بـVietnamese
التعريف
Các bộ phận hoặc hệ thống nhỏ hơn nằm trong một hệ thống lớn hơn, mỗi bộ phận có chức năng riêng nhưng phối hợp cùng nhau để tạo thành tổng thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'hệ thống phụ' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, không dùng trong giao tiếp bình thường.
أمثلة
The robot is made up of several subsystems.
Con robot được tạo thành từ nhiều **hệ thống phụ**.
Each car has different subsystems, like the engine and brakes.
Mỗi chiếc xe đều có các **hệ thống phụ** khác nhau như động cơ và phanh.
The satellite’s subsystems work together for its mission.
**Hệ thống phụ** của vệ tinh phối hợp hoạt động cho nhiệm vụ của nó.
If one of the subsystems fails, the whole machine could stop working.
Nếu một trong các **hệ thống phụ** bị hỏng, cả máy có thể ngừng hoạt động.
Our software is divided into multiple subsystems for better performance.
Phần mềm của chúng tôi được chia thành nhiều **hệ thống phụ** để tăng hiệu suất.
Engineers often upgrade different subsystems to improve reliability.
Các kỹ sư thường nâng cấp các **hệ thống phụ** khác nhau để tăng độ tin cậy.