اكتب أي كلمة!

"substituting" بـVietnamese

thay thế

التعريف

Thay một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác trong các tình huống khác nhau, như thay nguyên liệu hoặc người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật. Dạng đi kèm: 'substituting for', 'substituting X with Y'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'thay' hoặc 'đổi'.

أمثلة

He is substituting for the math teacher today.

Hôm nay anh ấy đang **thay thế** cho giáo viên toán.

We are substituting sugar with honey in this recipe.

Chúng tôi đang **thay thế** đường bằng mật ong trong công thức này.

She is substituting water for milk in her coffee.

Cô ấy đang **thay thế** sữa bằng nước trong cà phê của mình.

Are you just substituting one problem for another?

Bạn chỉ đang **thay thế** một vấn đề bằng một vấn đề khác thôi sao?

I'm substituting almond milk for regular milk in my cereal these days.

Dạo này tôi **thay thế** sữa thường bằng sữa hạnh nhân trong ngũ cốc của mình.

Thanks for substituting at short notice — I really appreciate it!

Cảm ơn vì đã **thay thế** vào phút chót — tôi rất cảm kích!