"subspace" بـVietnamese
التعريف
Không gian con là tập hợp nhỏ hơn nằm hoàn toàn trong một không gian lớn hơn và có các tính chất giống không gian đó. Khái niệm này thường sử dụng trong toán học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Không gian con' phổ biến trong toán học, nhất là đại số tuyến tính. Trong khoa học viễn tưởng, đôi khi chỉ một chiều không gian giả định. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
In mathematics, a subspace is a set of vectors within a larger space.
Trong toán học, **không gian con** là tập hợp các vectơ nằm trong một không gian lớn hơn.
Every line through the origin is a subspace of two-dimensional space.
Mọi đường thẳng đi qua gốc tọa độ đều là **không gian con** của không gian hai chiều.
Physicists sometimes talk about a hidden subspace in the universe.
Các nhà vật lý đôi khi nói về một **không gian con** ẩn trong vũ trụ.
You need to check if your solution forms a valid subspace before proceeding.
Bạn cần kiểm tra xem lời giải của mình có tạo thành một **không gian con** hợp lệ không trước khi tiếp tục.
In science fiction, spaceships sometimes travel through subspace to go faster than light.
Trong khoa học viễn tưởng, tàu vũ trụ đôi khi đi qua **không gian con** để di chuyển nhanh hơn ánh sáng.
Let’s focus on the two-dimensional subspace generated by these vectors.
Hãy tập trung vào **không gian con** hai chiều do các vectơ này sinh ra.