"subplot" بـVietnamese
التعريف
Tuyến truyện phụ là câu chuyện bên cạnh cốt truyện chính trong sách, phim hoặc kịch, thường xoay quanh những nhân vật hoặc sự kiện khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tác phẩm hư cấu, phim ảnh, hoặc truyền hình. Hay kết hợp với “main plot”. Không dùng cho nghĩa toán học mà chỉ nói về cốt truyện nhỏ trong tác phẩm.
أمثلة
The movie has an interesting subplot about friendship.
Bộ phim có một **tuyến truyện phụ** thú vị về tình bạn.
One subplot follows a detective solving a mystery.
Một **tuyến truyện phụ** theo chân một thám tử giải quyết vụ bí ẩn.
The novel’s subplot makes the story more exciting.
**Tuyến truyện phụ** của tiểu thuyết làm câu chuyện hấp dẫn hơn.
I loved the romantic subplot between the side characters.
Tôi rất thích **tuyến truyện phụ** lãng mạn giữa các nhân vật phụ.
Sometimes the subplot is more entertaining than the main story.
Đôi khi **tuyến truyện phụ** còn hấp dẫn hơn cả câu chuyện chính.
The TV show juggles several subplots at once, keeping things interesting.
Chương trình truyền hình xoay sở nhiều **tuyến truyện phụ** cùng lúc, luôn giữ sự thú vị.