اكتب أي كلمة!

"subnet" بـVietnamese

mạng con

التعريف

Mạng con là một mạng nhỏ hơn nằm trong một mạng máy tính lớn, được tạo ra để tổ chức hoặc kiểm soát luồng dữ liệu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong lĩnh vực CNTT hoặc mạng máy tính. Thường gặp trong các cụm như 'subnet mask', ít khi xuất hiện ngoài các cuộc thảo luận chuyên môn.

أمثلة

Each office has its own subnet to keep the network organized.

Mỗi văn phòng đều có **mạng con** riêng để hệ thống mạng được tổ chức tốt.

I learned how to create a subnet in my computer class.

Tôi đã học cách tạo **mạng con** trong lớp học máy tính của mình.

The company uses a subnet to separate departments for security.

Công ty sử dụng **mạng con** để tách biệt các phòng ban nhằm tăng bảo mật.

If your device can't connect, it might not be on the same subnet as the server.

Nếu thiết bị của bạn không thể kết nối, có thể nó không nằm trên cùng một **mạng con** với máy chủ.

Network admins often split traffic using multiple subnets for better performance.

Quản trị viên mạng thường chia lưu lượng bằng nhiều **mạng con** để tăng hiệu quả.

Do you know the subnet mask for this connection?

Bạn có biết **mạng con** mask của kết nối này không?