اكتب أي كلمة!

"submersibles" بـVietnamese

tàu lặn nhỏphương tiện lặn sâu

التعريف

Phương tiện nhỏ được thiết kế để lặn sâu dưới nước, thường dùng để khám phá, nghiên cứu hoặc làm việc dưới đáy đại dương nơi con người khó tiếp cận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật; khác với 'tàu ngầm' là lớn và dùng cho mục đích quân sự. Các cụm như 'tàu lặn nghiên cứu', 'tàu lặn biển sâu' thường gặp.

أمثلة

Scientists use submersibles to study ocean life.

Các nhà khoa học sử dụng **tàu lặn nhỏ** để nghiên cứu sinh vật biển.

Many submersibles can go very deep in the sea.

Nhiều **tàu lặn nhỏ** có thể lặn rất sâu xuống biển.

The team built two new submersibles for their project.

Nhóm đã chế tạo hai **tàu lặn nhỏ** mới cho dự án của mình.

Submersibles let explorers reach shipwrecks no diver could ever visit.

**Tàu lặn nhỏ** giúp các nhà thám hiểm tiếp cận những con tàu đắm mà thợ lặn không thể tới được.

Some submersibles are controlled from a ship, while others have pilots inside.

Một số **tàu lặn nhỏ** điều khiển từ tàu mẹ, số khác có người lái bên trong.

After the accident, the rescue submersibles were deployed immediately.

Sau tai nạn, các **tàu lặn nhỏ** cứu hộ đã được triển khai ngay lập tức.