اكتب أي كلمة!

"submariner" بـVietnamese

thủy thủ tàu ngầm

التعريف

Thủy thủ tàu ngầm là người phục vụ hoặc làm việc trên tàu ngầm, thường thuộc quân đội hoặc hải quân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hải quân. “Thủy thủ tàu ngầm” không phải là thợ lặn giải trí.

أمثلة

The submariner wears a special uniform.

**Thủy thủ tàu ngầm** mặc đồng phục đặc biệt.

My uncle is a submariner in the navy.

Chú của tôi là một **thủy thủ tàu ngầm** trong hải quân.

A submariner must know how to stay calm underwater.

Một **thủy thủ tàu ngầm** phải biết giữ bình tĩnh dưới nước.

Becoming a submariner takes years of training and discipline.

Trở thành một **thủy thủ tàu ngầm** đòi hỏi nhiều năm đào tạo và kỷ luật.

The life of a submariner can be lonely and tough, but it's also full of adventure.

Cuộc sống của một **thủy thủ tàu ngầm** có thể cô đơn và khó khăn, nhưng cũng đầy phiêu lưu.

Every submariner has a unique story to tell about their missions beneath the sea.

Mỗi **thủy thủ tàu ngầm** đều có một câu chuyện riêng về các nhiệm vụ dưới biển.