"sublimation" بـVietnamese
التعريف
Thăng hoa là quá trình một chất rắn chuyển trực tiếp thành chất khí mà không qua trạng thái lỏng. Trong tâm lý học, nó cũng chỉ việc chuyển hóa cảm xúc mạnh mẽ thành hành động chấp nhận được trong xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thăng hoa' thường dùng trong hóa học, vật lý, ví dụ như với đá khô. Ở tâm lý học, từ này mang nghĩa thuật ngữ, như 'thăng hoa cảm xúc'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Sublimation happens when dry ice turns directly into gas.
Khi đá khô chuyển thành khí trực tiếp, đó là hiện tượng **thăng hoa**.
We studied sublimation in our chemistry class.
Chúng tôi đã học về **thăng hoa** trong lớp hóa học.
Sublimation is different from melting because it skips the liquid phase.
**Thăng hoa** khác với sự nóng chảy vì nó bỏ qua giai đoạn lỏng.
Artists sometimes use sublimation to turn personal struggles into beautiful creations.
Các nghệ sĩ đôi khi dùng **thăng hoa** để biến khó khăn cá nhân thành tác phẩm đẹp.
Through sublimation, he turned his anger into motivation to succeed.
Thông qua **thăng hoa**, anh ấy đã biến sự tức giận thành động lực để thành công.
You’ll see sublimation if you watch snow disappear on a cold, dry day without melting.
Nếu bạn nhìn thấy tuyết biến mất vào ngày lạnh và khô mà không tan ra, đó là **thăng hoa**.