اكتب أي كلمة!

"subgroups" بـVietnamese

nhóm phụ

التعريف

Những nhóm nhỏ nằm trong một nhóm lớn hơn, thường có đặc điểm hoặc mục đích chung.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'nhóm phụ' thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, nghiên cứu hoặc tổ chức ('nhóm phụ theo độ tuổi', 'nhóm phụ sở thích'). Không dùng cho các loài sinh học.

أمثلة

The class was divided into four subgroups for the project.

Lớp được chia thành bốn **nhóm phụ** để làm dự án.

There are several subgroups within the club, each with its own activity.

Có nhiều **nhóm phụ** trong câu lạc bộ, mỗi nhóm có hoạt động riêng.

Scientists studied the different subgroups of bacteria.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu các **nhóm phụ** của vi khuẩn.

We formed subgroups so everyone could focus on what interests them most.

Chúng tôi lập các **nhóm phụ** để mọi người tập trung vào điều họ quan tâm nhất.

Some subgroups have their own rules and leaders.

Một số **nhóm phụ** có quy định và trưởng nhóm riêng.

Breaking into subgroups made the meeting much more productive.

Chia thành các **nhóm phụ** đã giúp cuộc họp hiệu quả hơn nhiều.