اكتب أي كلمة!

"subfloor" بـVietnamese

sàn phụ

التعريف

Sàn phụ là lớp vật liệu bên dưới sàn chính, giúp nâng đỡ và tạo mặt phẳng cho lớp sàn hoàn thiện phía trên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Sàn phụ’ thường dùng trong xây dựng, sửa chữa hoặc lắp đặt sàn. Ví dụ: ‘lắp đặt sàn phụ’, ‘sửa sàn phụ’. Không nhầm với ‘lớp lót’ (underlayment).

أمثلة

The subfloor must be dry before installing new tiles.

Trước khi lát gạch mới, **sàn phụ** phải khô hoàn toàn.

We had to repair the subfloor because it was damaged by water.

Chúng tôi đã phải sửa **sàn phụ** vì bị hư hỏng do nước.

The workers installed a new subfloor in the kitchen.

Các công nhân đã lắp một **sàn phụ** mới trong bếp.

If your floors feel uneven, the subfloor might need to be checked.

Nếu sàn nhà bạn bị gập ghềnh, có thể **sàn phụ** cần được kiểm tra.

Carpet installers always make sure the subfloor is clean before starting the job.

Thợ trải thảm luôn đảm bảo **sàn phụ** sạch sẽ trước khi thi công.

You can’t tell how strong a floor is just by looking—you have to know what kind of subfloor is underneath.

Không thể chỉ nhìn mà biết sàn có chắc không — phải biết loại **sàn phụ** bên dưới là gì.