اكتب أي كلمة!

"subdivided" بـVietnamese

được chia nhỏ hơn

التعريف

Đã được chia thành các phần nhỏ hơn sau khi đã được phân chia trước đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hay về bất động sản, tổ chức. Chủ yếu dùng ở dạng bị động ('được chia nhỏ hơn'). Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The large piece of land was subdivided into smaller lots.

Mảnh đất lớn đã được **chia nhỏ hơn** thành các lô nhỏ hơn.

The group was subdivided into teams for the project.

Nhóm đã được **chia nhỏ hơn** thành các đội để thực hiện dự án.

The cake was subdivided into equal pieces for everyone.

Cái bánh đã được **chia nhỏ hơn** thành các miếng bằng nhau cho mọi người.

After years on the market, the old factory was finally subdivided and sold off bit by bit.

Sau nhiều năm rao bán, nhà máy cũ cuối cùng đã được **chia nhỏ hơn** và bán dần từng phần.

Many ancient kingdoms were subdivided as families grew and power shifted.

Nhiều vương quốc cổ đại đã bị **chia nhỏ hơn** khi các gia đình phát triển và quyền lực thay đổi.

The report showed that each region was subdivided based on population and resources.

Báo cáo cho thấy mỗi khu vực đã được **chia nhỏ hơn** dựa trên dân số và tài nguyên.