"subdermal" بـVietnamese
التعريف
Nằm ở dưới da hoặc được đặt dưới da. Thường dùng trong y học để mô tả thiết bị, cấy ghép hoặc mũi tiêm bên dưới lớp da.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc khoa học, như 'subdermal implant', 'subdermal injection'. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
أمثلة
The doctor placed a subdermal implant in her arm.
Bác sĩ đã đặt một thiết bị cấy ghép **dưới da** vào cánh tay cô ấy.
A subdermal injection goes right under the skin.
Một mũi tiêm **dưới da** được tiêm ngay dưới lớp da.
A small subdermal chip can store medical information.
Một con chip **dưới da** nhỏ có thể lưu trữ thông tin y tế.
Many people are choosing subdermal birth control methods these days.
Gần đây, nhiều người lựa chọn những phương pháp tránh thai **dưới da**.
He got a subdermal tracker for his pet in case it gets lost.
Anh ấy gắn một thiết bị định vị **dưới da** cho thú cưng phòng khi nó bị lạc.
The subdermal device is almost invisible once it's in place.
Thiết bị **dưới da** gần như không thể nhìn thấy sau khi được gắn vào.