"stupe" بـVietnamese
التعريف
Người chậm hiểu, dễ bị bối rối hoặc cư xử ngớ ngẩn. Đây là từ cũ, mang ý xúc phạm nhẹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hầu như không dùng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong sách cũ hoặc truyện tranh. Có thể mang tính xúc phạm nhẹ.
أمثلة
Don't act like a stupe in class.
Đừng cư xử như một **đần độn** trong lớp.
He looked like a stupe after waking up.
Anh ấy trông như một **đần độn** sau khi tỉnh dậy.
Only a stupe would forget their own name.
Chỉ có một **ngốc nghếch** mới quên tên mình.
"You left your keys AGAIN? Come on, you stupe!"
Cậu lại để quên chìa khóa à? Thật là **ngốc nghếch** quá!
Stop staring like a stupe, help me out!
Đừng nhìn chằm chằm như một **đần độn**, giúp tôi đi!
He was such a stupe at the party, everyone laughed at him.
Anh ta quá **ngốc nghếch** ở bữa tiệc nên ai cũng cười.