اكتب أي كلمة!

"stuff down" بـVietnamese

nhồi nhét vào bụngăn vội

التعريف

Ăn rất nhanh nhiều thức ăn mà không thưởng thức hoặc không chú ý; cũng có thể là ép mình ăn hoặc nuốt gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, dùng lúc ăn nhanh do vội không phải vì ngon. Có cụm như 'stuff down breakfast', diễn tả ăn mà không chú ý.

أمثلة

He stuffed down his lunch before the meeting.

Anh ấy **nhồi nhét** bữa trưa trước cuộc họp.

Please don't stuff down your food, chew slowly.

Đừng **nhồi nhét** thức ăn, hãy nhai từ từ.

She stuffed down her breakfast to catch the bus.

Cô ấy **nhồi nhét** bữa sáng để kịp xe buýt.

I was so late I had to stuff down a cold pizza for dinner.

Tôi về muộn nên phải **nhồi nhét** pizza nguội cho bữa tối.

You always stuff down your food when you’re nervous.

Bạn luôn **nhồi nhét** thức ăn khi lo lắng.

He tried to stuff down his anger, but it showed on his face.

Anh ấy cố **kiềm nén** cơn giận, nhưng nó hiện lên mặt.