"strutter" بـVietnamese
التعريف
Người đi với dáng vẻ tự tin, kiêu ngạo hoặc phô trương để gây chú ý cho người khác. Thường mang nghĩa đùa hoặc chỉ trích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính hài hước hoặc châm biếm. Không phổ biến trong cuộc trò chuyện hàng ngày, thường thấy trong mô tả.
أمثلة
The peacock is a real strutter in the yard.
Con công thật sự là một **người đi vênh váo** trong sân.
Tom acts like a strutter when he walks into class.
Tom cư xử như một **người điệu bộ** khi bước vào lớp.
I don't want to be seen as a strutter.
Tôi không muốn bị xem là **người đi vênh váo**.
Ever since he won that award, he's turned into such a strutter.
Từ khi anh ấy giành giải thưởng đó, anh ấy trở thành một **người điệu bộ**.
There's always that one strutter at the party showing off their new clothes.
Lúc nào ở bữa tiệc cũng có một **người điệu bộ** khoe quần áo mới.
Don't be such a strutter—just relax and be yourself.
Đừng làm **người điệu bộ** nữa—hãy thoải mái và sống là chính mình.