اكتب أي كلمة!

"struggle through" بـVietnamese

vượt qua khó khăn

التعريف

Phải cố gắng rất nhiều để vượt qua một giai đoạn, công việc hoặc tình huống khó khăn, dù rất vất vả. Thường đòi hỏi sự kiên trì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói đời thường với các chủ đề như 'công việc', 'học tập', 'mùa đông', hoặc 'thời kỳ khó khăn'. Nhấn mạnh đến việc dù rất khó khăn nhưng vẫn vượt qua được đến cuối cùng.

أمثلة

She had to struggle through her final exams because she was sick.

Cô ấy phải **vượt qua khó khăn** trong kỳ thi cuối cùng vì bị ốm.

Many families struggle through winter without enough heating.

Nhiều gia đình phải **vượt qua khó khăn** trong mùa đông mà không đủ sưởi.

He managed to struggle through the crowded street.

Anh ấy đã **vượt qua khó khăn** con phố đông người.

I barely struggled through my first year at university.

Tôi chỉ vừa **vượt qua khó khăn** trong năm nhất đại học.

We had to struggle through a mountain of paperwork to get our visas.

Chúng tôi phải **vượt qua khó khăn** với đống giấy tờ để xin visa.

Sometimes all you can do is struggle through one day at a time.

Đôi khi điều duy nhất bạn có thể làm là **vượt qua khó khăn** từng ngày một.