اكتب أي كلمة!

"stroker" بـVietnamese

người dẫn nhịp (thể thao)người vận hành máy (máy theo chuyển động tịnh tiến)người vuốt ve (rất hiếm)

التعريف

'Stroker' chỉ người giữ nhịp, người dẫn đầu trong đội chèo thuyền hoặc bơi tiếp sức; cũng có thể chỉ người vận hành máy móc có chuyển động qua lại hoặc người vuốt ve (rất hiếm dùng theo nghĩa này).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng nhất trong thể thao. Ngoài ra có thể gặp khi nói về máy móc, nhưng ít ai dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa vuốt ve.

أمثلة

The stroker sits at the front of the boat and sets the pace for the team.

**Người giữ nhịp** ngồi ở đầu thuyền và điều chỉnh tốc độ cho cả đội.

The new machine needs an experienced stroker to operate it smoothly.

Máy mới này cần một **người điều khiển** giàu kinh nghiệm để vận hành trơn tru.

In swimming relay teams, the stroker starts the race and sets the speed.

Trong đội tiếp sức bơi, **người dẫn nhịp** bắt đầu cuộc đua và đặt tốc độ.

Everyone trusts the stroker to keep a steady pace during the competition.

Mọi người đều tin tưởng **người giữ nhịp** sẽ giữ vững tốc độ ổn định trong suốt cuộc thi.

He's known as the 'cat stroker' in the neighborhood because he always stops to pet every animal he meets.

Anh ấy nổi tiếng là '**người vuốt ve mèo**' trong khu phố vì luôn dừng lại vuốt từng con vật anh gặp.

The engine needs a skilled stroker to prevent it from jamming.

Động cơ cần một **người điều khiển** lành nghề để không bị kẹt.