اكتب أي كلمة!

"strobe" بـVietnamese

đèn nháyđèn strobe

التعريف

Đèn nháy là thiết bị phát ra các tia sáng chói theo nhịp đều, thường được dùng trong nhiếp ảnh, vũ trường hoặc làm đèn cảnh báo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng là 'đèn nháy', nhất là khi nói về nhiếp ảnh hoặc đèn cảnh báo. Đôi khi chỉ cả thiết bị, đôi khi chỉ hiệu ứng đèn nhấp nháy. Không dùng như động từ.

أمثلة

The DJ turned on the strobe during the dance.

DJ đã bật **đèn nháy** khi mọi người nhảy.

The photographer used a strobe for better lighting.

Nhiếp ảnh gia đã dùng **đèn nháy** để có ánh sáng tốt hơn.

The ambulance’s lights included a bright strobe.

Đèn của xe cứu thương có kèm theo một **đèn nháy** rất sáng.

Under the strobe, everything looked like it was moving in slow motion.

Dưới ánh sáng của **đèn nháy**, mọi thứ như đang chuyển động chậm lại.

Can we turn off the strobe? It’s giving me a headache.

Chúng ta tắt **đèn nháy** đi được không? Nó làm mình đau đầu quá.

Emergency vehicles often use a strobe to get attention on the road.

Các phương tiện khẩn cấp thường dùng **đèn nháy** để gây chú ý trên đường.