اكتب أي كلمة!

"strikers" بـVietnamese

tiền đạongười đình công

التعريف

Từ này chỉ cầu thủ tấn công trong bóng đá, thường là người ghi bàn. Ngoài ra cũng chỉ những người đình công để phản đối trong lao động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Striker' đa phần dùng cho cầu thủ tấn công bóng đá; nếu nói về lao động là người đình công. Cần chú ý ngữ cảnh; ví dụ: 'tiền đạo ngôi sao', 'công nhân đình công'.

أمثلة

The team's two strikers both scored goals last night.

Hai **tiền đạo** của đội đều ghi bàn tối qua.

Many factory strikers walked out this morning to demand higher pay.

Nhiều **người đình công** ở nhà máy đã đình công sáng nay đòi tăng lương.

The coach gave the strikers extra training before the big match.

Huấn luyện viên đã cho các **tiền đạo** tập thêm trước trận đấu lớn.

The strikers celebrated together after the final whistle.

Sau tiếng còi mãn cuộc, các **tiền đạo** cùng nhau ăn mừng.

Police are negotiating with the strikers outside the factory gates.

Cảnh sát đang thương lượng với các **người đình công** trước cổng nhà máy.

When both strikers are in form, the team is almost unstoppable.

Khi cả hai **tiền đạo** đều đạt phong độ, đội gần như không thể ngăn cản.