اكتب أي كلمة!

"striding" بـVietnamese

sải bướcđi mạnh mẽ

التعريف

Tiến về phía trước với những bước dài tự tin. Thường thể hiện sự quyết đoán hay có mục đích rõ ràng khi di chuyển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Sải bước' thể hiện sự tự tin, mạnh mẽ hơn 'đi bộ' thông thường. Hay dùng trong miêu tả hành động quyết đoán hoặc tạo ấn tượng. Có thể dùng nghĩa bóng như 'sải bước vào tương lai'.

أمثلة

He is striding across the playground.

Anh ấy đang **sải bước** qua sân chơi.

She was striding down the street with a smile.

Cô ấy **sải bước** trên phố với nụ cười trên môi.

The man kept striding even in the rain.

Người đàn ông vẫn **sải bước** ngay cả trong mưa.

He came striding into the room like he owned the place.

Anh ấy **sải bước** vào phòng như thể là chủ nhân vậy.

She kept striding ahead while everyone else lagged behind.

Cô ấy vẫn **sải bước** về phía trước trong khi mọi người khác tụt lại phía sau.

These days, the company is striding into new markets with confidence.

Dạo này, công ty đang **sải bước** vào các thị trường mới đầy tự tin.