"strands" بـVietnamese
التعريف
Những sợi mảnh như tóc, chỉ, dây, hoặc các phần nhỏ xoắn hoặc kết lại với nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường chỉ các vật như tóc, sợi dây, chỉ hoặc phần nhỏ của vật có kết cấu sợi. Dùng trong cụm như 'strands of hair', 'strands of pearls'. Không dùng cho vật dày hoặc khối đặc.
أمثلة
She pulled a few strands of hair from her brush.
Cô ấy kéo ra vài **sợi** tóc từ bàn chải của mình.
A rope is made of many strands twisted together.
Một sợi dây thừng được làm từ nhiều **sợi** xoắn lại với nhau.
There were strands of pearls on the table.
Trên bàn có những **dải** ngọc trai.
A few loose strands fell across his face in the wind.
Một vài **sợi** lỏng rơi ngang mặt anh ấy trong gió.
Scientists studied the different strands of DNA under a microscope.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các **sợi** DNA khác nhau dưới kính hiển vi.
The story has several strands that come together at the end.
Câu chuyện có nhiều **dòng** khác nhau được kết nối ở cuối.