اكتب أي كلمة!

"stragglers" بـVietnamese

người tụt lại phía sau

التعريف

Những người hoặc vật bị tụt lại phía sau một nhóm, nhất là khi di chuyển; những ai về cuối hoặc bị bỏ lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người nhưng cũng có thể dùng cho động vật hoặc vật. Hay gặp trong bối cảnh đi bộ, cuộc đua, hoặc hoạt động nhóm. Mang nghĩa không cố ý bị tụt lại.

أمثلة

The teacher waited for the stragglers to catch up.

Giáo viên đã chờ các **người tụt lại phía sau** bắt kịp.

The last stragglers crossed the finish line.

Những **người tụt lại phía sau** cuối cùng đã về đến đích.

Please help any stragglers find the exit.

Làm ơn giúp những **người tụt lại phía sau** tìm lối ra.

There were a few stragglers still wandering around after the concert.

Sau buổi hòa nhạc vẫn còn một vài **người tụt lại phía sau** lang thang quanh đó.

Most people had left, but a couple of stragglers stayed behind to chat.

Hầu hết mọi người đã về, chỉ còn vài **người tụt lại phía sau** ở lại trò chuyện.

Our guide made sure none of the stragglers got lost during the hike.

Hướng dẫn viên đảm bảo không ai trong số những **người tụt lại phía sau** bị lạc khi đi bộ đường dài.