"stormy weather" بـVietnamese
التعريف
Thời tiết có gió mạnh, mưa lớn, sấm chớp hoặc sét. Chỉ những điều kiện thời tiết xấu, nguy hiểm, thường có bão.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này thông dụng trong dự báo thời tiết, cũng có thể dùng ẩn dụ cho tình huống khó khăn ('stormy weather at work'). Chủ yếu chỉ thời tiết cực đoan, không chỉ là xấu bình thường.
أمثلة
There is stormy weather today, so we should stay inside.
Hôm nay có **thời tiết giông bão**, nên chúng ta nên ở trong nhà.
Stormy weather can cause power outages and flooding.
**Thời tiết giông bão** có thể gây mất điện và ngập lụt.
We canceled the picnic because of the stormy weather.
Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì **thời tiết giông bão**.
Whenever there's stormy weather, my dog gets really scared.
Cứ có **thời tiết giông bão** là chó của tôi lại rất sợ.
The forecast says we should expect stormy weather all week.
Dự báo nói rằng chúng ta sẽ có **thời tiết giông bão** suốt cả tuần.
We've been through a lot of stormy weather in our friendship, but we're stronger for it.
Chúng ta đã trải qua rất nhiều **thời tiết giông bão** trong tình bạn, nhưng chúng ta đã mạnh mẽ hơn.