"store in" بـVietnamese
التعريف
Đặt thứ gì đó vào một nơi (như hộp, thùng chứa hoặc tệp) để giữ, bảo vệ hoặc dùng sau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn phòng và gia đình. Sau 'store in' thường là nơi cụ thể như 'store in the fridge'. Không dùng cho người hay 'cửa hàng'. Để giữ an toàn hay sắp xếp.
أمثلة
Please store the food in the refrigerator.
Vui lòng **cất** thức ăn **vào** tủ lạnh.
Data should be stored in a secure place.
Dữ liệu nên được **lưu trữ trong** nơi an toàn.
You need to store the chemicals in this cabinet.
Bạn cần **cất** hóa chất **vào** tủ này.
I always store my winter clothes in boxes under the bed.
Tôi luôn **cất** quần áo mùa đông **vào** hộp dưới gầm giường.
All backups are automatically stored in the cloud.
Mọi bản sao lưu đều được **lưu tự động vào** đám mây.
If you don't label it, you'll forget what you stored in that jar.
Nếu bạn không dán nhãn, sẽ quên bạn đã **cất gì trong** lọ đó.