"store away" بـVietnamese
التعريف
Đặt đồ vật ở nơi an toàn hoặc gọn gàng để dùng về sau, thường là khi chưa cần ngay bây giờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ dùng theo mùa, quần áo, thực phẩm chưa cần, không áp dụng cho những thao tác thường ngày.
أمثلة
We store away our winter coats during summer.
Vào mùa hè, chúng tôi **cất giữ** áo khoác mùa đông.
Be sure to store away the tools after you finish.
Sau khi làm xong, nhớ **cất giữ** dụng cụ nhé.
I need to store away these documents in the cabinet.
Tôi cần **cất giữ** các tài liệu này vào tủ.
We usually store away holiday decorations until next year.
Chúng tôi thường **cất giữ** đồ trang trí lễ đến năm sau.
He likes to store away snacks in his desk for late-night cravings.
Anh ấy thích **để dành** đồ ăn vặt trong bàn làm việc để ăn đêm.
Parents often store away their kids' artwork as memories.
Phụ huynh thường **để dành** tranh của con làm kỷ niệm.