اكتب أي كلمة!

"stoppage" بـVietnamese

sự ngừng lạisự đình chỉsự tạm dừng

التعريف

Từ này chỉ việc một quy trình, dịch vụ hoặc công việc bị ngưng lại hoặc gián đoạn. Đặc biệt thường dùng để chỉ việc đình công hoặc sự cố trong hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp đình công ('work stoppage'), tạm ngừng dịch vụ ('service stoppage'). Mang tính trang trọng, thường gặp trong tin tức hoặc kinh doanh. Không nhầm với động từ 'stop'.

أمثلة

The workers announced a stoppage tomorrow.

Công nhân đã thông báo về một **sự ngừng lại** vào ngày mai.

There was a stoppage in the water supply last night.

Đêm qua đã có một **sự ngừng lại** trong việc cung cấp nước.

A stoppage of traffic delayed the event.

Một **sự tạm dừng** giao thông đã làm sự kiện bị trì hoãn.

Due to a sudden stoppage, the production line halted for hours.

Do một **sự ngừng lại** đột ngột, dây chuyền sản xuất đã bị dừng trong nhiều giờ.

We're facing a transport stoppage because of the strike.

Chúng ta đang đối mặt với một **sự ngừng lại** giao thông do đình công.

That kind of unexpected stoppage can really hurt small businesses.

Những **sự đình chỉ** bất ngờ như vậy có thể gây ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp nhỏ.