"stop the presses" بـVietnamese
التعريف
Một thành ngữ bắt nguồn từ ngành báo chí, dùng để thông báo tin nóng hoặc thông tin gây sốc, hiện nay thường dùng hài hước khi biết một điều bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc gây cười. Chủ yếu là nói đùa, hiếm khi dùng đúng nghĩa gốc; thường đi kèm dấu chấm than.
أمثلة
Stop the presses! We just won the contest.
**Dừng xuất bản**! Chúng ta vừa thắng cuộc thi rồi.
When he heard the news, he shouted, "Stop the presses!"
Khi nghe tin, anh ấy hét lên: "**Dừng xuất bản**!"
They said, "Stop the presses! This changes everything."
Họ nói: "**Dừng xuất bản**! Điều này thay đổi mọi thứ."
Whoa, stop the presses—did you just say you're moving to Paris?
Whoa, **dừng xuất bản**—bạn vừa nói bạn sẽ chuyển tới Paris à?
I haven't heard pizza this good in years. Stop the presses!
Lâu lắm rồi tôi mới ăn pizza ngon như thế này. **Dừng xuất bản**!
Stop the presses—I just found my lost keys in the freezer!
**Dừng xuất bản**—tôi vừa tìm thấy chùm chìa khoá bị mất trong tủ đông!