"stop in their tracks" بـVietnamese
التعريف
Bất ngờ dừng lại và không làm gì nữa, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc bị sốc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, dùng trong văn nói hay viết thân mật để miêu tả phản ứng bất ngờ về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
أمثلة
The loud noise made them stop in their tracks.
Tiếng ồn lớn khiến họ **dừng lại ngay lập tức**.
When the cat saw the dog, it stopped in its tracks.
Khi con mèo thấy con chó, nó **dừng lại ngay lập tức**.
The children stopped in their tracks when they heard their teacher's voice.
Lũ trẻ **đứng sững lại** khi nghe thấy giọng cô giáo.
His shocking news made everyone stop in their tracks.
Tin sốc của anh ấy khiến mọi người **đứng sững lại**.
I was walking down the street when I stopped in my tracks because I thought I saw a celebrity.
Tôi đang đi trên phố thì **dừng lại ngay lập tức** vì tưởng mình đã nhìn thấy một người nổi tiếng.
The announcement made the whole room stop in their tracks.
Thông báo đó khiến cả phòng **đứng sững lại**.