"stop dead" بـVietnamese
التعريف
Đột ngột dừng lại, không di chuyển nữa, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc gặp nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt sinh động, thường dùng trong kể chuyện. Cụm 'đứng sững lại' mạnh hơn 'dừng lại' thông thường.
أمثلة
I stopped dead when I saw the snake on the path.
Tôi **đứng sững lại** khi thấy con rắn trên đường.
The car stopped dead in the middle of the street.
Chiếc xe **dừng lại đột ngột** giữa đường.
The music stopped dead during the performance.
Âm nhạc **dừng lại đột ngột** trong buổi biểu diễn.
He stopped dead in his tracks when he heard the scream.
Anh ấy **đứng sững lại** khi nghe tiếng hét.
Everyone stopped dead when the lights went out.
Mọi người **đứng sững lại** khi đèn tắt.
The runner stopped dead after hearing a loud bang behind him.
Vận động viên chạy **dừng lại đột ngột** sau khi nghe tiếng nổ lớn phía sau.