اكتب أي كلمة!

"stools" بـVietnamese

ghế đônphân (y học)

التعريف

'Ghế đôn' là ghế ngồi không có lưng tựa, thường cao hơn ghế bình thường. Trong y học, 'phân' là chất thải rắn được thải ra khỏi cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Ghế đôn' dùng trong ngữ cảnh nội thất (ví dụ: 'ghế đôn quầy bar'), còn 'phân' dùng cho y học (ví dụ: 'lấy mẫu phân'). Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.

أمثلة

There are five stools at the kitchen counter.

Có năm cái **ghế đôn** ở quầy bếp.

The doctor asked for a stool sample.

Bác sĩ yêu cầu một mẫu **phân**.

Please sit on the stool while you wait.

Xin vui lòng ngồi lên **ghế đôn** trong lúc chờ đợi.

All the stools at the bar were taken, so we had to stand.

Tất cả các **ghế đôn** ở quầy bar đều bị chiếm, nên chúng tôi phải đứng.

Some diseases can be detected by analyzing your stool.

Một số bệnh có thể được phát hiện bằng cách phân tích **phân** của bạn.

I almost fell off one of those wobbly stools at the café.

Tôi suýt ngã khỏi một trong những **ghế đôn** lung lay ở quán cà phê.