"stomp out" بـVietnamese
التعريف
Dùng chân dẫm mạnh để dập tắt lửa hoặc thuốc lá, hoặc loại bỏ hoàn toàn điều gì xấu, không mong muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật. Ngoài nghĩa dập lửa bằng chân, còn dùng khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt triệt để điều xấu như 'dập tắt tin đồn'. Mạnh hơn 'put out'.
أمثلة
Please stomp out your cigarette before coming inside.
Trước khi vào nhà, hãy **dập tắt** điếu thuốc của bạn.
He quickly stomped out the small fire in the kitchen.
Anh ấy đã nhanh chóng **dập tắt** ngọn lửa nhỏ trong bếp.
The teacher wants to stomp out cheating in the classroom.
Cô giáo muốn **xóa bỏ hoàn toàn** việc gian lận trong lớp.
We need to stomp out rumors before they spread.
Chúng ta cần **dập tắt** tin đồn trước khi nó lan rộng.
"If you see any sparks, stomp them out right away," she warned.
“Nếu nhìn thấy tia lửa nào, phải **dập tắt** ngay lập tức,” cô ấy cảnh báo.
The campaign aims to stomp out hate in our community.
Chiến dịch này nhằm **xóa bỏ hoàn toàn** hận thù trong cộng đồng.