"stogie" بـVietnamese
التعريف
Stogie là cách gọi lóng chỉ loại xì gà to, rẻ tiền, thường trông khá thô.Đây là từ không trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Stogie' là từ lóng, chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật. Thường dùng cho loại xì gà rẻ, to thô, mang cảm giác bình dân hoặc xưa cũ. Không dùng trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'xì gà' thay thế. Các cụm như 'light up a stogie' hoặc 'chewing on a stogie' phổ biến.
أمثلة
He likes to smoke a stogie after dinner.
Anh ấy thích hút một điếu **xì gà rẻ tiền** sau bữa tối.
The old man was chewing on a stogie.
Ông già đang nhai một điếu **xì gà rẻ tiền**.
She bought her father a box of stogies for his birthday.
Cô ấy đã mua cho cha mình một hộp **xì gà rẻ tiền** vào sinh nhật ông.
He leaned back in his chair, lit a stogie, and started telling stories.
Anh ta ngả lưng ra ghế, châm điếu **xì gà rẻ tiền** rồi bắt đầu kể chuyện.
After the deal was done, they all celebrated with stogies.
Sau khi ký xong hợp đồng, ai cũng ăn mừng bằng **xì gà rẻ tiền**.
You can always spot him by the big stogie in his mouth.
Cứ thấy anh ấy ngậm điếu **xì gà rẻ tiền** to là biết ngay.