اكتب أي كلمة!

"stinkweed" بـVietnamese

cỏ hôi

التعريف

Một loại cỏ dại có mùi rất mạnh và khó chịu. Thường mọc ở nơi không mong muốn như vườn hoặc ruộng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Stinkweed' là từ không chính thức, được dùng để chỉ nhiều loại cỏ dại có mùi hôi khó chịu. Thường mang nghĩa tiêu cực và không dùng trong khoa học.

أمثلة

We found stinkweed growing in the vegetable garden.

Chúng tôi đã thấy **cỏ hôi** mọc trong vườn rau.

The smell from the stinkweed was very strong.

Mùi từ **cỏ hôi** rất nồng.

Farmers try to remove stinkweed from their fields.

Nông dân cố gắng loại bỏ **cỏ hôi** khỏi ruộng của họ.

If you crush stinkweed, your hands will smell bad for hours.

Nếu bạn bóp nát **cỏ hôi**, tay sẽ bốc mùi hôi hàng giờ liền.

Nobody wants stinkweed taking over their lawn.

Không ai muốn **cỏ hôi** lan ra khắp bãi cỏ nhà mình.

Some people say stinkweed can be used as medicine, but most just hate the smell.

Một số người cho rằng **cỏ hôi** có thể làm thuốc, nhưng hầu hết chỉ ghét mùi của nó.