اكتب أي كلمة!

"stinker" بـVietnamese

thứ dở tệnhóc tinh nghịch

التعريف

Một vật hoặc người rất tệ, khó chịu hoặc chất lượng kém. Từ này thường dùng để nói đùa về phim dở, câu hỏi khó hoặc trẻ con nghịch ngợm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân mật, hài hước; không nên dùng trong văn bản trang trọng. Dùng để nói trẻ con nghịch cũng không mang ý nghĩa chê bai nặng nề.

أمثلة

That movie was a real stinker — I almost fell asleep.

Bộ phim đó đúng là một **thứ dở tệ** — tôi suýt ngủ gật.

The last question on the test was a stinker.

Câu cuối cùng trong bài kiểm tra đúng là một **thứ dở tệ**.

Come here, you little stinker! Give me a hug.

Lại đây nào, **nhóc tinh nghịch** ơi! Ôm tôi một cái nào.

I heard the sequel was a total stinker, so I didn't even bother watching it.

Tôi nghe nói phần tiếp theo là một **thứ dở tệ**, nên tôi không buồn xem luôn.

Man, that riddle was a real stinker — nobody in the group could figure it out.

Câu đố đó thật sự là một **thứ dở tệ** — không ai trong nhóm giải được.

You little stinker, you ate all the cookies when I wasn't looking!

**Nhóc tinh nghịch** kia, ăn hết bánh khi tôi không để ý rồi nhé!