"stiffener" بـVietnamese
التعريف
Tấm gia cường là bộ phận hoặc vật liệu được thêm vào để làm cho cấu trúc vững chắc hơn và ít bị uốn cong.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc sản xuất. 'Stiffener' thường chỉ các tấm, thanh hoặc lớp vật liệu gia cường thêm vào kết cấu để tăng độ cứng.
أمثلة
The metal stiffener stopped the shelf from bending.
**Tấm gia cường** kim loại đã ngăn kệ bị cong xuống.
We added a stiffener to the bridge for safety.
Chúng tôi đã thêm một **tấm gia cường** cho chiếc cầu để đảm bảo an toàn.
This box uses cardboard stiffeners at the corners.
Chiếc hộp này dùng các **tấm gia cường** bằng bìa ở các góc.
You often see stiffeners welded inside steel beams at construction sites.
Bạn thường thấy các **tấm gia cường** được hàn bên trong dầm thép ở công trường.
Without a proper stiffener, this panel would be way too flimsy.
Nếu không có **tấm gia cường** phù hợp, tấm này sẽ rất yếu.
The engineer recommended using an extra stiffener in the car’s door frame to improve safety.
Kỹ sư đã đề xuất dùng thêm một **tấm gia cường** ở khung cửa xe để tăng độ an toàn.