اكتب أي كلمة!

"stick to your ribs" بـVietnamese

làm no lâu

التعريف

Nếu món ăn 'làm no lâu', nghĩa là nó rất chắc bụng và giữ bạn no trong thời gian dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật với các món chắc bụng, không dùng cho món nhẹ. Là lời khen về món ăn no lâu.

أمثلة

Grandma’s stew really sticks to your ribs.

Món hầm của bà thực sự rất **làm no lâu**.

A big bowl of oatmeal sticks to your ribs on cold mornings.

Một bát lớn yến mạch vào buổi sáng lạnh sẽ **làm no lâu**.

He likes meals that stick to your ribs.

Anh ấy thích các món ăn **làm no lâu**.

Wow, this chili really sticks to your ribs—I won’t need to eat again for hours!

Wow, món thịt hầm này **làm no lâu** lắm — mấy tiếng sau cũng không đói!

After a long hike, you want something that’ll really stick to your ribs.

Sau khi đi bộ đường dài, bạn sẽ muốn ăn món gì đó thật **làm no lâu**.

This isn’t just soup—it’s the kind that’ll stick to your ribs all night.

Đây không phải chỉ là súp—mà là loại **làm no lâu** cả đêm.