"stick it to" بـVietnamese
التعريف
Đối xử nghiêm khắc hoặc trả đũa ai đó để dằn mặt hoặc trả thù. Thường dùng khi muốn chống lại người có quyền lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, hơi khiêu khích, thường dùng để nói về việc 'cho ai một bài học', đặc biệt là với người có quyền lực. Không dùng trong tình huống trang trọng.
أمثلة
The workers decided to stick it to their boss by refusing extra hours.
Công nhân quyết định **trả đũa** sếp bằng cách từ chối làm thêm giờ.
She wanted to stick it to her ex by succeeding without him.
Cô ấy muốn **chơi lại** người yêu cũ bằng cách thành công mà không cần anh ta.
Some voters hope new policies will stick it to the rich.
Một số cử tri hy vọng chính sách mới sẽ **dằn mặt** giới giàu có.
He really tried to stick it to me during the negotiation, but I stood my ground.
Anh ta thực sự cố gắng **chơi lại** tôi trong cuộc đàm phán, nhưng tôi vẫn giữ vững lập trường.
Let’s stick it to the man and protest the new law!
Hãy cùng nhau **dằn mặt** chính quyền và phản đối luật mới này!
After years of bad service, the customers finally had a chance to stick it to the company.
Sau nhiều năm bị phục vụ kém, khách hàng cuối cùng cũng có cơ hội **trả đũa** công ty.