"stick into" بـVietnamese
التعريف
Đẩy hoặc cho một vật vào bên trong vật khác, thường là để một phần chui vào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày với hành động vật lý. Không đồng nghĩa với 'stick to' hoặc 'stick with'.
أمثلة
Please stick the label into the box.
Làm ơn **dán** nhãn này **vào** trong hộp.
He stuck the pen into his pocket.
Anh ấy đã **cắm** bút **vào** túi áo mình.
Can you stick this fork into the potatoes?
Bạn có thể **cắm** chiếc nĩa này **vào** khoai tây không?
She quickly stuck her hand into her bag to find her phone.
Cô ấy nhanh chóng **thò** tay **vào** túi để tìm điện thoại.
Don’t just stick that old wire into the socket!
Đừng chỉ **cắm** dây cũ đó **vào** ổ điện!
I always stick a note into my lunch bag so I don’t forget anything.
Tôi luôn **đặt** một tờ giấy nhắc **vào** túi cơm trưa để không quên gì.