"stick 'em up" بـVietnamese
التعريف
Một câu lệnh không trang trọng, thường dùng trong phim hoặc khi cướp bảo ai đó giơ tay lên trong các tình huống đe dọa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này mang tính chất thân mật, cổ điển, thường gặp trong phim hoặc nói đùa; không phù hợp khi dùng nghiêm túc ngoài đời.
أمثلة
The robber shouted, "Stick 'em up!" to the bank staff.
Tên cướp hét lên: "**Giơ tay lên**!" với nhân viên ngân hàng.
On TV, the cowboy said "Stick 'em up" during the robbery scene.
Trên tivi, cao bồi nói "**Giơ tay lên**" trong cảnh cướp.
Children laughed when their friend pretended to say "Stick 'em up!".
Lũ trẻ cười khi bạn của chúng giả vờ nói "**Giơ tay lên**!".
She pointed her finger like a gun and yelled, "Stick 'em up!" just for fun.
Cô ấy chỉ tay làm như súng rồi hét "**Giơ tay lên**!" chỉ để đùa thôi.
Whenever we play cops and robbers, someone always shouts "Stick 'em up!".
Mỗi khi chúng tôi chơi trò cảnh sát bắt cướp, luôn có người hét "**Giơ tay lên**!".
Walking into the room, he joked, "Stick 'em up—this is a cookie raid!"
Bước vào phòng, cậu ấy đùa: "**Giơ tay lên** – đây là vụ cướp bánh quy!"