"steuben" بـVietnamese
التعريف
Steuben chủ yếu là tên riêng, nổi tiếng nhất là chỉ vị sĩ quan quân đội Phổ đã giúp huấn luyện quân đội Mỹ trong chiến tranh giành độc lập. Cũng có thể xuất hiện như họ hoặc tên địa danh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa, chỉ dùng như tên riêng. Chủ yếu gắn liền với các nhân vật lịch sử, tên họ hoặc địa danh, không dùng như danh từ chung hoặc động từ.
أمثلة
Steuben was a famous military officer in American history.
**Steuben** là một sĩ quan quân đội nổi tiếng trong lịch sử Mỹ.
Many cities celebrate Steuben Day every year.
Nhiều thành phố tổ chức Ngày **Steuben** hàng năm.
There is a Steuben County in New York.
Có một quận tên là **Steuben** ở New York.
My grandparents live near Steuben Park—it's a quiet neighborhood.
Ông bà tôi sống gần công viên **Steuben** – đó là một khu yên tĩnh.
The local history museum had an exhibit about Steuben's work during the Revolution.
Bảo tàng lịch sử địa phương có một triển lãm về công việc của **Steuben** trong thời kỳ Cách mạng.
Did you know Steuben helped write the drill manual for the Continental Army?
Bạn có biết **Steuben** đã giúp soạn thảo sách hướng dẫn tập luyện cho quân đội Lục địa không?