"stereotyped" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả điều gì đó theo khuôn mẫu, thiếu sự khác biệt và cá tính riêng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để phê phán sự thiếu sáng tạo, cá tính hoặc công bằng, như 'stereotyped roles'. Thường gặp trong các chủ đề về định kiến.
أمثلة
He thinks all their answers are stereotyped.
Anh ấy nghĩ tất cả các câu trả lời của họ đều quá **rập khuôn**.
The movie had very stereotyped characters.
Bộ phim có các nhân vật cực kỳ **rập khuôn**.
His speech included many stereotyped jokes.
Bài phát biểu của anh ấy có nhiều câu đùa **sáo mòn**.
I'm tired of seeing the same stereotyped roles for women in TV shows.
Tôi mệt mỏi khi thấy cùng một vai nữ **rập khuôn** trên các chương trình TV.
Her reaction felt so stereotyped that I wondered if she meant it.
Phản ứng của cô ấy quá **rập khuôn** khiến tôi nghi ngờ liệu đó có phải là thật lòng không.
That joke felt a bit stereotyped, don’t you think?
Câu nói đùa đó nghe có vẻ quá **sáo mòn**, cậu không nghĩ vậy sao?