اكتب أي كلمة!

"stereos" بـVietnamese

dàn stereohệ thống âm thanh stereo

التعريف

Dàn stereo là hệ thống điện tử phát nhạc hoặc âm thanh từ nhiều kênh để tạo cảm giác không gian, thường dùng trong nhà hoặc xe hơi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'dàn stereo' chỉ nói về hệ thống loa lớn trong nhà hoặc xe, không dùng cho tai nghe hay máy nghe nhạc cá nhân.

أمثلة

Many people have stereos in their living rooms.

Nhiều người có **dàn stereo** trong phòng khách.

Older cars often have CD stereos.

Những chiếc xe hơi cũ thường có **dàn stereo** chạy CD.

The store sells many different stereos.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **dàn stereo** khác nhau.

Remember those old stereos with huge speakers? My dad still has one in the garage.

Bạn nhớ những **dàn stereo** cũ với loa to không? Bố tôi vẫn còn một cái ở trong nhà để xe.

We used to blast music through our stereos during high school parties.

Hồi học cấp ba, chúng tôi bật nhạc lớn qua **dàn stereo** ở các buổi tiệc.

All the new stereos now connect to your phone with Bluetooth.

Tất cả **dàn stereo** mới giờ đều kết nối với điện thoại qua Bluetooth.