"steeper" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó có độ dốc lớn hơn, mức tăng nhanh hoặc khó hơn bình thường. Có thể nói về mặt vật lý (dốc núi) hoặc về giá cả và thử thách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong câu so sánh như 'steeper hill', 'steeper prices'. Không dùng cho các mặt phẳng hay tăng nhẹ.
أمثلة
This hill is steeper than the last one.
Ngọn đồi này **dốc hơn** ngọn trước.
The price increase was steeper than we expected.
Mức tăng giá **mạnh hơn** chúng tôi kỳ vọng.
A steeper path leads to the top of the mountain.
Con đường **dốc hơn** dẫn lên đỉnh núi.
The stairs got steeper as we climbed higher.
Càng lên cao, cầu thang càng trở nên **dốc hơn**.
After the announcement, the learning curve became a lot steeper.
Sau thông báo, quá trình học tập trở nên **khó khăn hơn nhiều**.
Rent is getting steeper in this city every year.
Giá thuê nhà ở thành phố này **tăng mạnh hơn** mỗi năm.