"steaming" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả món ăn bốc hơi, được nấu bằng hơi nước, hoặc cực kỳ nóng. Cũng có thể dùng để nói ai đó rất tức giận hoặc nơi nào đó oi bức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho món ăn được hấp hoặc đang bốc hơi ('steaming vegetables', 'steaming cup'). Nghĩa bóng để chỉ 'rất tức giận' ('steaming mad').
أمثلة
The dumplings are steaming on the table.
Bánh bao đang **hấp** trên bàn.
She carried a steaming cup of tea.
Cô ấy mang một tách trà **bốc hơi**.
He made a steaming bowl of soup for lunch.
Anh ấy làm một bát súp **rất nóng** cho bữa trưa.
It's steaming in here—can we open a window?
Trong này **rất nóng**—mở cửa sổ được không?
He was steaming mad after hearing the news.
Anh ấy **rất tức giận** sau khi nghe tin.
Everyone crowded around the steaming food at the buffet.
Mọi người chen chúc quanh đồ ăn **bốc hơi** ở quầy buffet.