"steal a glance at" بـVietnamese
التعريف
Nhìn nhanh và bí mật ai đó hoặc cái gì đó, thường vì không muốn người khác nhìn thấy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, mang ý nghĩa bí mật, ngắn gọn. Đừng nhầm với 'nhìn chằm chằm' (nhìn lâu, lộ liễu). Thường dùng với người, nhưng cũng có thể với vật.
أمثلة
He stole a glance at his watch during the meeting.
Anh ấy **liếc trộm** đồng hồ trong cuộc họp.
She stole a glance at the answers on her friend's test.
Cô ấy **liếc trộm** đáp án trên bài kiểm tra của bạn mình.
He stole a glance at the new student and smiled.
Anh ấy **liếc trộm** học sinh mới rồi mỉm cười.
I saw her steal a glance at her phone when the teacher wasn’t watching.
Tôi thấy cô ấy **liếc trộm** điện thoại của mình khi giáo viên không chú ý.
Every now and then, he would steal a glance at the clock, hoping for the day to end.
Thỉnh thoảng, anh ấy lại **liếc trộm** đồng hồ, mong ngày kết thúc sớm.
She tried not to be obvious, but couldn’t help stealing a glance at her crush across the room.
Cô ấy cố gắng không để lộ, nhưng vẫn không thể ngừng **liếc trộm** người mình thích ở phía bên kia phòng.