"stay the course" بـVietnamese
التعريف
Tiếp tục làm theo kế hoạch hoặc nỗ lực của mình, dù khó khăn đến đâu, cho đến khi đạt được mục tiêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc khi động viên. Chỉ dùng cho ý chí bền bỉ, không phải ở lại một nơi.
أمثلة
If we stay the course, we will finish the project on time.
Nếu chúng ta **kiên trì đến cùng**, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
It's hard, but we must stay the course.
Rất khó, nhưng chúng ta phải **kiên trì đến cùng**.
She decided to stay the course with her studies.
Cô ấy quyết định **kiên trì đến cùng** với việc học của mình.
Everyone told me to quit, but I chose to stay the course.
Ai cũng bảo tôi bỏ cuộc, nhưng tôi đã chọn **kiên trì đến cùng**.
I know it's tough, but if we stay the course, the results will come.
Tôi biết rất khó, nhưng nếu ta **kiên trì đến cùng**, kết quả sẽ đến.
Sometimes the best thing you can do is just stay the course and trust the process.
Đôi khi điều tốt nhất bạn có thể làm là chỉ việc **kiên trì đến cùng** và tin vào quá trình.