"stay in" بـVietnamese
التعريف
Không ra ngoài mà ở lại trong nhà hoặc trong một nơi nào đó, thường do lựa chọn hoặc hoàn cảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Thường đi với 'tối nay', 'hôm nay', hoặc trong các câu hỏi như 'Bạn muốn ở nhà không?'. 'Stay inside' nhấn mạnh việc không ra ngoài chút nào.
أمثلة
I want to stay in tonight and watch a movie.
Tối nay tôi muốn **ở nhà** và xem phim.
Sometimes we just stay in when it's raining.
Đôi khi chúng tôi chỉ **ở nhà** khi trời mưa.
Do you want to stay in or go out?
Bạn muốn **ở nhà** hay đi ra ngoài?
We had planned to go out, but ended up just staying in and talking all night.
Chúng tôi định ra ngoài, nhưng cuối cùng chỉ **ở nhà** và trò chuyện cả đêm.
I think I might stay in this weekend to catch up on sleep.
Tôi nghĩ tôi sẽ **ở nhà** cuối tuần này để ngủ bù.
With the new restrictions, people have to stay in more often these days.
Với các hạn chế mới, mọi người phải **ở nhà** thường xuyên hơn dạo này.